Mô tả dữ liệu giao dịch
1
Giá & Khối lượng
OHLCV (Open - High - Low - Close - Volume), dữ liệu realtime & lịch sử.
Có
Có
Có
2
Sổ lệnh (Order Book)
Dữ liệu 3/10 mức giá mua – bán, volume bid/ask.
Có
3
Dòng tiền chủ động
Mua chủ động/Bán chủ động
Có
Có
Có
4
Giao dịch khối ngoại
Mua bán ròng theo từng mã
Có
Có
Có
5
Chỉ số tái cân bằng
Danh sánh mã theo rổ chỉ số. Chỉ số Freeloat, Outstanding Share, Marketcap Limit đối với các mã trong rổ chỉ số
Có
6
Bộ chỉ số PTKT
Có
Có
Có
Bảng data realtime tick-by-tick
1
Ticker
Tên mã
Str
2
TotalMatchVolume
Tổng khối lượng khớp lệnh
Int
3
MarketStatus
Trạng thái thị trường
Str
4
TradingDate
Thời gian khớp lệnh
Str
5
ComGroupCode
Mã chỉ số
Str
6
Reference
Giá trị tham chiếu
Str
7
Open
Giá mở cửa
Float
8
Close
Giá đóng cửa
Float
9
High
Giá cao nhất
Float
10
Low
Giá thấp nhất
Float
11
Change
Giá trị thay đổi so với tham chiếu
Float
12
ChangePercent
Phần trăm giá trị thay đổi so với tham chiếu
Float
13
MatchVolume
Khối lượng khớp lệnh
Int
14
MatchValue
Giá trị khớp lệnh
Float
15
TotalMatchValue
Tổng giá trị khớp lệnh
Float
16
TotalBuyTradeVolume
Tổng khối lượng mua vào
Int
17
TotalSellTradeVolume
Tổng khối lượng bán ra
Int
18
TotalDealVolume
Tổng khối lượng khớp lệnh thỏa thuận
Int
19
TotalDealValue
Tổng giá trị khớp lệnh thỏa thuận
Float
20
ForeignBuyVolumeTotal
Tổng khối lượng mua ngoại từ đầu ngày
Int
21
ForeignBuyValueTotal
Tổng giá trị mua ngoại từ đầu ngày
Float
22
ForeignSellVolumeTotal
Tổng khối lượng bán ngoại từ đầu ngày
Int
23
ForeignSellValueTotal
Tổng giá trị bán ngoại từ đầu ngày
Float
Bảng data dữ liệu lịch sử
1
ticker
Tên mã
Str
2
timestamp
Thời gian giao dịch
Int
3
open
Giá mở cửa
Float
4
close
Giá đóng cửa
Float
5
high
Giá cao nhất
Float
6
low
Giá thấp nhất
Float
7
volume
Khối lượng giao dịch
Int
8
bu
Khối lượng mua chủ động
Int
9
sd
Khối lượng bán chủ động
Int
10
fb
Giá trị mua khối ngoại
Int
11
fs
Giá trị bán khối ngoại
Int
12
fn
Giá trị mua/bán ròng
Int
Bảng data nối dữ liệu Realtime và lịch sử
1
ticker
Tên mã
Str
2
timestamp
Thời gian giao dịch
Int
3
open
Giá mở cửa
Float
4
close
Giá đóng cửa
Float
5
high
Giá cao nhất
Float
6
low
Giá thấp nhất
Float
7
volume
Khối lượng giao dịch
Int
8
bu
Khối lượng mua chủ động
Int
9
sd
Khối lượng bán chủ động
Int
10
fb
Giá trị mua khối ngoại
Int
11
fs
Giá trị bán khối ngoại
Int
12
fn
Giá trị mua/bán ròng
Int
Last updated