Mô tả trường dữ liệu chỉ số tài chính
Loại hình doanh nghiệp: CTCK, NH, BH, CTY
Doanh nghiệp mẫu: HPG, SSI, VCB, BVH
List các dictionary, trong đó mỗi dictionary sẽ tương ứng với data của 1 kỳ báo cáo
1. Doanh nghiệp sản xuất
[
{
"ratios": {
"SolvencyRatio": {
"LiabilitiesToEquityRatio": 0.95808709
},
"ProfitabilityRatio": {
"EBITMargin": 0.10525161,
"ROA": 0.05831798,
"ROE": 0.11073185,
"ROIC": 0.07400689
},
"ValuationRatios": {
"BookValuePerShare": 17878.67325004,
"BasicEPS": 1879.45178193,
"PriceToBook": 1.49899266,
"PriceToEarning": 14.25947729
},
"Growth": {
"NetRevenueGrowthYoY": 0.16731045,
"EBTgrowthYoY": 0.75721531
},
"Revenue": 140561387448572.0,
"AttributeToParentCompany": 12021443836074.0,
"EBIT": 14614724419648.0
},
"ticker": "HPG",
"year": 2024
}
]2. Ngân hàng
3. Doanh nghiệp chứng khoán
4. Doanh nghiệp bảo hiểm
Last updated