# 11.2. Danh sách nhóm ngành ICB

| ticker (dùng để điền vào biến của hàm)       | Tên ICB                                                        | Cấp độ ICB |
| -------------------------------------------- | -------------------------------------------------------------- | ---------: |
| Oil And Gas                                  | Dầu khí                                                        |          1 |
| Oil And Gas                                  | Dầu khí                                                        |          2 |
| Oil & Gas Producers                          | Sản xuất Dầu khí                                               |          3 |
| Exploration & Production                     | Sản xuất và Khai thác dầu khí                                  |          4 |
| Integrated Oil & Gas                         | Tổ hợp Dầu khí                                                 |          4 |
| Oil Equipment, Services & Distribution       | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí                         |          3 |
| Oil Equipment & Services                     | Thiết bị và Dịch vụ Dầu khí                                    |          4 |
| Pipelines                                    | Ống dẫn Dầu                                                    |          4 |
| Basic Materials                              | Nguyên vật liệu                                                |          1 |
| Chemicals                                    | Hóa chất                                                       |          2 |
| Chemicals                                    | Hóa chất                                                       |          3 |
| Commodity Chemicals                          | Nhựa, cao su & sợi                                             |          4 |
| Specialty Chemicals                          | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác                    |          4 |
| Basic Resources                              | Tài nguyên Cơ bản                                              |          2 |
| Forestry & Paper                             | Lâm nghiệp và Giấy                                             |          3 |
| Forestry                                     | Lâm sản và Chế biến gỗ                                         |          4 |
| Paper                                        | Sản xuất giấy                                                  |          4 |
| Industrial Metals & Mining                   | Kim loại                                                       |          3 |
| Aluminum                                     | Nhôm                                                           |          4 |
| Nonferrous Metals                            | Kim Loại màu                                                   |          4 |
| Steel                                        | Thép và sản phẩm thép                                          |          4 |
| Mining                                       | Khai khoáng                                                    |          3 |
| Coal                                         | Khai thác Than                                                 |          4 |
| Diamonds & Gemstones                         | Đá quý và Kim cương                                            |          4 |
| General Mining                               | Khai khoáng                                                    |          4 |
| Gold Mining                                  | Khai thác vàng                                                 |          4 |
| Platinum & Precious Metals                   | Bạch kim & Kim loại quý khác                                   |          4 |
| Industrials                                  | Công nghiệp                                                    |          1 |
| Construction & Materials                     | Xây dựng và Vật liệu                                           |          2 |
| Construction & Materials                     | Xây dựng và Vật liệu                                           |          3 |
| Building Materials & Fixtures                | Vật liệu xây dựng & Nội thất                                   |          4 |
| Heavy Construction                           | Xây dựng                                                       |          4 |
| Industrial Goods & Services                  | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp                                     |          2 |
| Aerospace & Defense                          | Hàng không & Quốc phòng                                        |          3 |
| Aerospace                                    | Công nghiệp hàng không                                         |          4 |
| Defense                                      | Quốc phòng                                                     |          4 |
| General Industrials                          | Hàng công nghiệp                                               |          3 |
| Containers & Packaging                       | Containers & Đóng gói                                          |          4 |
| Diversified Industrials                      | Công nghiệp phức hợp                                           |          4 |
| Electronic & Electrical Equipment            | Điện tử & Thiết bị điện                                        |          3 |
| Electrical Components & Equipment            | Hàng điện & điện tử                                            |          4 |
| Electronic Equipment                         | Thiết bị điện                                                  |          4 |
| Industrial Engineering                       | Công nghiệp nặng                                               |          3 |
| Commercial Vehicles & Trucks                 | Xe tải & Đóng tàu                                              |          4 |
| Industrial Machinery                         | Máy công nghiệp                                                |          4 |
| Industrial Transportation                    | Vận tải                                                        |          3 |
| Delivery Services                            | Chuyển phát nhanh                                              |          4 |
| Marine Transportation                        | Vận tải Thủy                                                   |          4 |
| Railroads                                    | Đường sắt                                                      |          4 |
| Transportation Services                      | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng                                  |          4 |
| Trucking                                     | Dịch vụ vận tải                                                |          4 |
| Support Services                             | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh                                     |          3 |
| Business Support Services                    | Tư vấn & Hỗ trợ KD                                             |          4 |
| Business Training & Employment Agencies      | Đào tạo & Việc làm                                             |          4 |
| Financial Administration                     | Quản lý Tài chính                                              |          4 |
| Industrial Suppliers                         | Nhà cung cấp thiết bị                                          |          4 |
| Waste & Disposal Services                    | Chất thải & Môi trường                                         |          4 |
| Consumer Goods                               | Hàng Tiêu dùng                                                 |          1 |
| Automobiles & Parts                          | Ô tô và phụ tùng                                               |          2 |
| Automobiles & Parts                          | Ô tô và phụ tùng                                               |          3 |
| Automobiles                                  | Sản xuất ô tô                                                  |          4 |
| Auto Parts                                   | Phụ tùng ô tô                                                  |          4 |
| Tires                                        | Lốp xe                                                         |          4 |
| Food & Beverage                              | Thực phẩm và đồ uống                                           |          2 |
| Beverages                                    | Bia và đồ uống                                                 |          3 |
| Brewers                                      | Sản xuất bia                                                   |          4 |
| Distillers & Vintners                        | Vang & Rượu mạnh                                               |          4 |
| Soft Drinks                                  | Đồ uống & giải khát                                            |          4 |
| Food Producers                               | Sản xuất thực phẩm                                             |          3 |
| Farming & Fishing                            | Nuôi trồng nông & hải sản                                      |          4 |
| Food Products                                | Thực phẩm                                                      |          4 |
| Personal & Household Goods                   | Hàng cá nhân & Gia dụng                                        |          2 |
| Household Goods & Home Construction          | Hàng gia dụng                                                  |          3 |
| Durable Household Products                   | Đồ gia dụng lâu bền                                            |          4 |
| Nondurable Household Products                | Đồ gia dụng một lần                                            |          4 |
| Furnishings                                  | Thiết bị gia dụng                                              |          4 |
| Home Construction                            | Xây nhà                                                        |          4 |
| Leisure Goods                                | Hàng hóa giải trí                                              |          3 |
| Consumer Electronics                         | Điện tử tiêu dùng                                              |          4 |
| Recreational Products                        | Sản phẩm nghệ thuật                                            |          4 |
| Toys                                         | Đồ chơi                                                        |          4 |
| Personal Goods                               | Hàng cá nhân                                                   |          3 |
| Clothing & Accessories                       | Hàng May mặc                                                   |          4 |
| Footwear                                     | Giầy dép                                                       |          4 |
| Personal Products                            | Hàng cá nhân                                                   |          4 |
| Tobacco                                      | Thuốc lá                                                       |          3 |
| Tobacco                                      | Thuốc lá                                                       |          4 |
| Health Care                                  | Dược phẩm và Y tế                                              |          1 |
| Health Care                                  | Y tế                                                           |          2 |
| Health Care Equipment & Services             | Thiết bị và Dịch vụ Y tế                                       |          3 |
| Health Care Providers                        | Chăm sóc y tế                                                  |          4 |
| Medical Equipment                            | Thiết bị y tế                                                  |          4 |
| Medical Supplies                             | Dụng cụ y tế                                                   |          4 |
| Pharmaceuticals & Biotechnology              | Dược phẩm                                                      |          3 |
| Biotechnology                                | Công nghệ sinh học                                             |          4 |
| Pharmaceuticals                              | Dược phẩm                                                      |          4 |
| Consumer Services                            | Dịch vụ Tiêu dùng                                              |          1 |
| Retail                                       | Bán lẻ                                                         |          2 |
| Food & Drug Retailers                        | Phân phối thực phẩm & dược phẩm                                |          3 |
| Drug Retailers                               | Phân phối dược phẩm                                            |          4 |
| Food Retailers & Wholesalers                 | Phân phối thực phẩm                                            |          4 |
| General Retailers                            | Bán lẻ                                                         |          3 |
| Apparel Retailers                            | Bán lẻ hàng may mặc                                            |          4 |
| Broadline Retailers                          | Bán lẻ phức hợp                                                |          4 |
| Home Improvement Retailers                   | Phân phối nội thất                                             |          4 |
| Specialized Consumer Services                | Dịch vụ tiêu dùng chuyên ngành                                 |          4 |
| Specialty Retailers                          | Phân phối hàng chuyên dụng                                     |          4 |
| Media                                        | Truyền thông                                                   |          2 |
| Media                                        | Truyền thông                                                   |          3 |
| Broadcasting & Entertainment                 | Giải trí & Truyền thông                                        |          4 |
| Media Agencies                               | Dịch vụ truyền thông                                           |          4 |
| Publishing                                   | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa                                |          4 |
| Travel & Leisure                             | Du lịch và Giải trí                                            |          2 |
| Travel & Leisure                             | Du lịch & Giải trí                                             |          3 |
| Airlines                                     | Dịch vụ hàng không                                             |          4 |
| Gambling                                     | Gambling                                                       |          4 |
| Hotels                                       | Khách sạn                                                      |          4 |
| Recreational Services                        | Dịch vụ giải trí                                               |          4 |
| Restaurants & Bars                           | Nhà hàng và quán bar                                           |          4 |
| Travel & Tourism                             | Vận tải hành khách & Du lịch                                   |          4 |
| Telecommunications                           | Viễn thông                                                     |          1 |
| Telecommunications                           | Viễn thông                                                     |          2 |
| Fixed Line Telecommunications                | Viễn thông cố định                                             |          3 |
| Fixed Line Telecommunications                | Viễn thông cố định                                             |          4 |
| Mobile Telecommunications                    | Viễn thông di động                                             |          3 |
| Mobile Telecommunications                    | Viễn thông di động                                             |          4 |
| Utilities                                    | Tiện ích Cộng đồng                                             |          1 |
| Utilities                                    | Điện, nước & xăng dầu khí đốt                                  |          2 |
| Electricity                                  | Sản xuất & Phân phối Điện                                      |          3 |
| Conventional Electricity                     | Sản xuất & Phân phối Điện                                      |          4 |
| Gas, Water & Multi-utilities                 | Nước & Khí đốt                                                 |          3 |
| Gas Distribution                             | Phân phối xăng dầu & khí đốt                                   |          4 |
| Multiutilities                               | Tiện ích khác                                                  |          4 |
| Water                                        | Nước                                                           |          4 |
| Financials                                   | Tài chính                                                      |          1 |
| Banks                                        | Ngân hàng                                                      |          2 |
| Banks                                        | Ngân hàng                                                      |          1 |
| Banks                                        | Ngân hàng                                                      |          3 |
| Banks                                        | Ngân hàng                                                      |          4 |
| Insurance                                    | Bảo hiểm                                                       |          2 |
| Nonlife Insurance                            | Bảo hiểm phi nhân thọ                                          |          3 |
| Full Line Insurance                          | Bảo hiểm phức hợp                                              |          4 |
| Insurance Brokers                            | Môi giới bảo hiểm                                              |          4 |
| Property & Casualty Insurance                | Bảo hiểm phi nhân thọ                                          |          4 |
| Reinsurance                                  | Tái bảo hiểm                                                   |          4 |
| Life Insurance                               | Bảo hiểm nhân thọ                                              |          3 |
| Life Insurance                               | Bảo hiểm nhân thọ                                              |          4 |
| Real Estate                                  | Bất động sản                                                   |          2 |
| Real Estate Investment & Services            | Bất động sản                                                   |          3 |
| Real Estate Holding & Development            | Bất động sản                                                   |          4 |
| Real Estate Services                         | Tư Vấn, Định giá, Môi giới Bất động sản                        |          4 |
| Real Estate Investment Trusts                | Quỹ ủy thác BĐS                                                |          3 |
| Real Estate Investment Trusts                | Quỹ ủy thác BĐS                                                |          4 |
| Financial Services                           | Dịch vụ tài chính                                              |          2 |
| Financial Services                           | Dịch vụ tài chính                                              |          3 |
| Asset Managers                               | Quản lý tài sản                                                |          4 |
| Consumer Finance                             | Tài chính cá nhân                                              |          4 |
| Specialty Finance                            | Tài chính đặc biệt                                             |          4 |
| Investment Services                          | Môi giới chứng khoán                                           |          4 |
| Mortgage Finance                             | Cầm cố                                                         |          4 |
| Equity Investment Instruments                | Quỹ đầu tư                                                     |          3 |
| Equity Investment Instruments                | Quỹ đầu tư                                                     |          4 |
| Technology                                   | Công nghệ Thông tin                                            |          1 |
| Technology                                   | Công nghệ Thông tin                                            |          2 |
| Software & Computer Services                 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính                                    |          3 |
| Computer Services                            | Dịch vụ Máy tính                                               |          4 |
| Internet                                     | Internet                                                       |          4 |
| Software                                     | Phần mềm                                                       |          4 |
| Technology Hardware & Equipment              | Thiết bị và Phần cứng                                          |          3 |
| Computer Hardware                            | Phần cứng                                                      |          4 |
| Electronic Office Equipment                  | Thiết bị văn phòng                                             |          4 |
| Semiconductors                               | Bán dẫn                                                        |          4 |
| Telecommunications Equipment                 | Thiết bị viễn thông                                            |          4 |
| N/A L4                                       | N/A L4                                                         |          4 |
| Exploration & Production                     | Sản xuất và Khai thác dầu khí                                  |          5 |
| Integrated Oil & Gas                         | Tổ hợp Dầu khí                                                 |          5 |
| Oil Equipment & Services                     | Thiết bị và Dịch vụ Dầu khí                                    |          5 |
| Pipelines                                    | Ống dẫn Dầu                                                    |          5 |
| Alternative Fuels                            | Năng lượng thay thế                                            |          3 |
| Renewable Energy Equipment                   | Thiết bị năng lượng tái chế                                    |          4 |
| Renewable Energy Equipment                   | Thiết bị năng lượng tái chế                                    |          5 |
| Alternative Fuels                            | Nhiên liệu thay thế                                            |          4 |
| Alternative Fuels                            | Nhiên liệu thay thế                                            |          5 |
| Plastics                                     | Nhựa                                                           |          5 |
| Rubber                                       | Cao su                                                         |          5 |
| Synthetic Fibers                             | Sợi tổng hợp                                                   |          5 |
| Commodity Chemicals Wholesale                | Hóa chất cơ bản bán buôn                                       |          5 |
| Other Commodity Chemicals                    | Hóa chất hàng hóa khác                                         |          5 |
| Fertilizer                                   | Phân bón                                                       |          5 |
| Pesticide                                    | Thuốc trừ sâu                                                  |          5 |
| Agricultural Chemicals Wholesale             | Hóa chất nông nghiệp Bán buôn                                  |          5 |
| Forestry                                     | Lâm sản và Chế biến gỗ                                         |          5 |
| Paper                                        | Sản xuất giấy                                                  |          5 |
| Aluminum                                     | Nhôm                                                           |          5 |
| Nonferrous Metals                            | Kim Loại màu                                                   |          5 |
| Producers                                    | Sản xuất, chế biến thép                                        |          5 |
| Metal Merchant Wholesalers                   | Thương mại (Bán buôn) sắt thép                                 |          5 |
| Coal                                         | Khai thác Than                                                 |          5 |
| Diamonds & Gemstones                         | Đá quý và Kim cương                                            |          5 |
| General Mining                               | Khai khoáng                                                    |          5 |
| Gold Mining                                  | Khai thác vàng                                                 |          5 |
| Platinum & Precious Metals                   | Bạch kim & Kim loại quý khác                                   |          5 |
| Other Construction Materials                 | Vật liệu xây dựng khác                                         |          5 |
| Cement                                       | Xi măng                                                        |          5 |
| Concret Manufacturing                        | Sản xuất bê tông                                               |          5 |
| Brick Manufacturing                          | Sản xuất gạch                                                  |          5 |
| Tile & Paving Material Manufacturing         | Sản xuất gạch ốp lát & Vật liệu lát                            |          5 |
| Rock Mining                                  | Khai thác đá                                                   |          5 |
| Paint                                        | Sơn và chất phủ                                             |          5 |
| Construction Material Wholesale              | Vật liệu xây dựng bán buôn                                     |          5 |
| Heavy Construction                           | Xây dựng                                                       |          5 |
| Aerospace                                    | Hàng không                                                     |          5 |
| Defense                                      | Quốc phòng                                                     |          5 |
| Other Containers & Packaging                 | Thùng chứa và bao bì khác                                      |          5 |
| Glass Containers & Packaging                 | Bao bì, đóng gói thủy tinh                                     |          5 |
| Metal Containers & Packaging                 | Bao bì, đóng gói kim loại                                      |          5 |
| Plastic Containers & Packaging               | Bao bì, đóng gói bằng nhựa                                     |          5 |
| Wood Container & Packaging                   | Bao bì, đóng gói từ gỗ                                         |          5 |
| Paper Packaging                              | Bao bì, đóng gói từ giấy                                       |          5 |
| Container & Packaging Material Wholesale     | Vật liệu bao bì, đóng gói bán buôn                             |          5 |
| Diversified Industrials                      | Công nghiệp phức hợp                                           |          5 |
| Electrical Components & Equipment            | Hàng điện & điện tử                                            |          5 |
| Electronic Equipment                         | Thiết bị điện                                                  |          5 |
| Commercial Vehicles & Trucks                 | Xe tải & Đóng tàu                                              |          5 |
| Industrial Machinery                         | Máy công nghiệp                                                |          5 |
| Delivery Services                            | Chuyển phát nhanh                                              |          5 |
| Inland water freight                         | Vận tải nội địa                                                |          5 |
| Deep sea freight                             | Vận tải quốc tế                                                |          5 |
| Railroads                                    | Đường sắt                                                      |          5 |
| Airport                                      | Cảng hàng không                                                |          5 |
| Bus/ Car Station                             | Bến xe khách                                                   |          5 |
| Airport Services                             | Dịch vụ Sân bay                                                |          5 |
| Marine Port Services                         | Dịch vụ cảng biển, cảng sông                                   |          5 |
| Logistics                                    | Dịch vụ kho bãi                                                |          5 |
| Support Activities for Transportation        | Hỗ trợ vận tải                                                 |          5 |
| Cold Trucking                                | Vận tải hàng lạnh                                              |          5 |
| Dry Trucking                                 | Vận tải hàng khô                                               |          5 |
| Business Support Services                    | Tư vấn & Hỗ trợ KD                                             |          5 |
| Business Training & Employment Agencies      | Đào tạo & Việc làm                                             |          5 |
| Financial Administration                     | Quản lý Tài chính                                              |          5 |
| Industrial Suppliers                         | Nhà cung cấp thiết bị                                          |          5 |
| Waste & Disposal Services                    | Chất thải & Môi trường                                         |          5 |
| Automobiles                                  | Sản xuất ô tô                                                  |          5 |
| Auto Parts                                   | Phụ tùng ô tô                                                  |          5 |
| Tires                                        | Lốp xe                                                         |          5 |
| Brewers                                      | Sản xuất bia                                                   |          5 |
| Distillers & Vintners                        | Vang & Rượu mạnh                                               |          5 |
| Other Non-Alcoholic Beverages                | Đồ uống không cồn khác                                         |          5 |
| Tea                                          | Trà                                                            |          5 |
| Coffee                                       | Cafe                                                           |          5 |
| Carbonated Soft Drinks                       | Đồ uống có ga mềm                                              |          5 |
| Cereals Juice                                | Nước ngũ cốc (đậu nành, đậu phộng, vv)                         |          5 |
| Fruit Drinks                                 | Nước trái cây                                                  |          5 |
| Bottled Water & Ice                          | Nước đóng chai                                                 |          5 |
| Fishing                                      | Nuôi trồng thủy hải sản                                        |          5 |
| Pig, Beef & Veal Farming                     | Chăn nuôi gia súc, gia cầm                                     |          5 |
| Grain (Crop), Vegetable, Fruit & Nut Farming | Trồng ngũ cốc, rau, trái cây & hạt                             |          5 |
| Commercial Nurseries                         | Hạt, cây giống thương mại                                      |          5 |
| Coffee, Tea & Cocoa Farming                  | Trồng Cà phê, trà, ca cao                                      |          5 |
| Sugarcane Farming                            | Trồng mía                                                      |          5 |
| Animal Feed                                  | Thức ăn gia súc                                                |          5 |
| Fishing & Farming Wholesale                  | Bán buôn, thu mua nông thủy sản                                |          5 |
| Other Fishing & Farming                      | Nông trại và nuôi trồng khác                                   |          5 |
| Bread, Cracker or Chocolate Confectionery    | Sô cô la, Bánh kẹo, bánh mỳ                                    |          5 |
| Ready made meals                             | Suất ăn công nghiệp                                            |          5 |
| Other Food                                   | Thực phẩm khác                                                 |          5 |
| Fruit & Vegetable Processing                 | Trái cây và rau quả chế biến                                   |          5 |
| Animal Slaughtering & Processing             | Động vật giết mổ và chế biến                                   |          5 |
| Seafood Product Preparation & Packaging      | Hải sản chế biến và đóng gói                                   |          5 |
| Processed food                               | Thực phẩm chế biến                                             |          5 |
| Dairy Products                               | Sản phẩm từ sữa                                                |          5 |
| Starch, Vegetable Fat                        | Tinh bột, rau có chất béo                                      |          5 |
| Sugar                                        | Đường                                                          |          5 |
| Food ingredient, Spices                      | Nguyên liệu chế biến, dầu ăn, gia vị (bột nở, hương liệu, etc) |          5 |
| Durable Household Products                   | Đồ gia dụng lâu bền                                            |          5 |
| Nondurable Household Products                | Đồ gia dụng một lần                                            |          5 |
| Furnishings                                  | Thiết bị gia dụng                                              |          5 |
| Home Construction                            | Xây nhà                                                        |          5 |
| Consumer Electronics                         | Điện tử tiêu dùng                                              |          5 |
| Recreational Products                        | Sản phẩm nghệ thuật                                            |          5 |
| Toys                                         | Đồ chơi                                                        |          5 |
| Clothing & Accessories                       | Hàng May mặc                                                   |          5 |
| Footwear                                     | Giầy dép                                                       |          5 |
| Personal Products                            | Hàng cá nhân                                                   |          5 |
| Tobacco                                      | Thuốc lá                                                       |          5 |
| Health Care Providers                        | Chăm sóc y tế                                                  |          5 |
| Medical Equipment                            | Thiết bị y tế                                                  |          5 |
| Medical Supplies                             | Dụng cụ y tế                                                   |          5 |
| Biotechnology                                | Công nghệ sinh học                                             |          5 |
| Pharmaceuticals                              | Dược phẩm                                                      |          5 |
| Drug Retailers                               | Phân phối dược phẩm                                            |          5 |
| Food Retailers & Wholesalers                 | Phân phối thực phẩm                                            |          5 |
| Apparel Retailers                            | Bán lẻ hàng may mặc                                            |          5 |
| Supermarket                                  | Siêu thị                                                       |          5 |
| Convenience stores                           | Cửa hàng tiện dụng                                             |          5 |
| Hypermarket                                  | Đại siêu thị                                                   |          5 |
| Online                                       | Online                                                         |          5 |
| Other Retailers                              | Các dịch vụ kinh doanh bán lẻ khác                             |          5 |
| Home Improvement Retailers                   | Phân phối nội thất                                             |          5 |
| Specialized Consumer Services                | Dịch vụ tiêu dùng chuyên ngành                                 |          5 |
| Specialty Retailers                          | Phân phối hàng chuyên dụng                                     |          5 |
| Broadcasting & Entertainment                 | Giải trí & Truyền thông                                        |          5 |
| Media Agencies                               | Dịch vụ truyền thông                                           |          5 |
| Publishing                                   | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa                                |          5 |
| Airlines                                     | Dịch vụ Hàng không                                             |          5 |
| Gambling                                     | Gambling                                                       |          5 |
| Hotels & Resorts                             | Khách sạn, resort                                              |          5 |
| Recreational Services                        | Dịch vụ giải trí                                               |          5 |
| Restaurants & Bars                           | Nhà hàng và quán bar                                           |          5 |
| Road passenger transport                     | Vận tải hành khách đường bộ                                    |          5 |
| Marine Passenger                             | Vận tải hành khách đường thủy                                  |          5 |
| Tourism                                      | Công ty du lịch                                                |          5 |
| Fixed Line Telecommunications                | Viễn thông cố định                                             |          5 |
| Mobile Telecommunications                    | Viễn thông di động                                             |          5 |
| Conventional Electricity                     | Sản xuất & Phân phối Điện                                      |          5 |
| Gas Distribution                             | Phân phối xăng dầu & khí đốt                                   |          5 |
| Multiutilities                               | Tiện ích khác                                                  |          5 |
| Water                                        | Nước                                                           |          5 |
| Traditional Commercial Banks                 | Ngân hàng thương mại truyền thống                              |          5 |
| Fin tech                                     | Fin tech                                                       |          5 |
| Full Line Insurance                          | Bảo hiểm phức hợp                                              |          5 |
| Insurance Brokers                            | Môi giới bảo hiểm                                              |          5 |
| Property & Casualty Insurance                | Bảo hiểm phi nhân thọ                                          |          5 |
| Reinsurance                                  | Tái bảo hiểm                                                   |          5 |
| Life Insurance                               | Bảo hiểm nhân thọ                                              |          5 |
| Other Real Estate Development & Operations   | Phát triển & vận hành Bất động sản khác                        |          5 |
| Office Real Estate Development               | Văn phòng cho thuê                                             |          5 |
| Industrial Real Estate Development           | Bất động sản công nghiệp                                       |          5 |
| Residential Real Estate Development          | Bất động sản dân cư                                         |          5 |
| Other Real Estate Services                   | Dịch vụ Bất động sản khác                                      |          5 |
| Office Real Estate Services                  | Dịch vụ Bất động sản thương mại                                |          5 |
| Retail Real Estate Services                  | Dịch vụ Bất động sản bán lẻ                                    |          5 |
| Industrial Real Estate Services              | Dịch vụ Bất động sản Công nghiệp                               |          5 |
| Residential Real Estate Services             | Dịch vụ Bất động sản dân cư                                    |          5 |
| Real Estate Investment Trusts                | Quỹ ủy thác BĐS                                                |          5 |
| Asset Managers                               | Quản lý tài sản                                                |          5 |
| Consumer Finance                             | Tài chính cá nhân                                              |          5 |
| Specialty Finance                            | Tài chính đặc biệt                                             |          5 |
| Investment Services                          | Môi giới chứng khoán                                           |          5 |
| Mortgage Finance                             | Cầm cố                                                         |          5 |
| Equity Investment Instruments                | Quỹ đầu tư                                                     |          5 |
| Computer Services                            | Dịch vụ Máy tính                                               |          5 |
| Internet                                     | Internet                                                       |          5 |
| Software                                     | Phần mềm                                                       |          5 |
| Computer Hardware                            | Phần cứng                                                      |          5 |
| Electronic Office Equipment                  | Thiết bị văn phòng                                             |          5 |
| Semiconductors                               | Bán dẫn                                                        |          5 |
| Telecommunications Equipment                 | Thiết bị viễn thông                                            |          5 |
| N/A L5                                       | N/A L5                                                         |          5 |
| N/A L1                                       | N/A L1                                                         |          1 |
| N/A L2                                       | N/A L2                                                         |          2 |
| N/A L3                                       | N/A L3                                                         |          3 |


---

# Agent Instructions: Querying This Documentation

If you need additional information that is not directly available in this page, you can query the documentation dynamically by asking a question.

Perform an HTTP GET request on the current page URL with the `ask` query parameter:

```
GET https://docs.fiinquant.vn/ham-va-cong-thuc/11.-du-lieu-ho-tro/11.2.-danh-sach-nhom-nganh-icb.md?ask=<question>
```

The question should be specific, self-contained, and written in natural language.
The response will contain a direct answer to the question and relevant excerpts and sources from the documentation.

Use this mechanism when the answer is not explicitly present in the current page, you need clarification or additional context, or you want to retrieve related documentation sections.
