5.2.1. Volatility
Mục đích: Dùng để tính độ biến động (volatility) thực tế đã xảy ra của một chuỗi giá tài sản, theo kiểu rolling (trượt) và được chuẩn hóa theo năm (annualized).
Cấu trúc hàm: volatility(x, w=, returns_type=Returns.SIMPLE)
Tham số:
x
Series
Chuỗi giá theo thời gian (Time series of prices).
w
Window / int / str
Kích thước cửa sổ trượt (rolling window):
– Ví dụ: Window(22, 10) là tính trên cửa sổ 22 phiên, bỏ qua 10 phiên đầu để "ramp-up".
– Có thể dùng kiểu chuỗi "1m" (1 tháng), "10d" (10 ngày)...
– Nếu không chỉ rõ, hàm tính trên toàn bộ chuỗi.
returns_type
Returns
Kiểu lợi suất cần dùng:
– Returns.SIMPLE: lợi suất đơn giản
– Returns.LOGARITHMIC: lợi suất log tự nhiên
– Returns.ABSOLUTE: thay đổi tuyệt đối
Ý nghĩa kết quả: Hàm trả về một chuỗi Series – biểu diễn độ biến động hàng năm (annualized volatility) của giá tài sản qua các cửa sổ thời gian đã chỉ định.
Công thức tính:
Trong đó:
là lợi suất tại thời điểm (dựa trên
returns_type).là trung bình lợi suất trong cửa sổ .
Nhân với để annualize (giả định 252 ngày giao dịch trong năm).
Nhân với 100 để ra dạng phần trăm (%).
Ví dụ mẫu tính rolling volatility với cửa sổ 22 phiên cho mã cổ phiếu HPG trên tập dữ liệu 1 năm (25/06/2024 - 25/06/2025).
Kết quả trả về:
Biểu đồ minh họa (tuỳ chọn)

Last updated