Tỷ số chuyên sâu

Chỉ số
Q1 2023
Q2 2025

Doanh thu

AAA

3,617,596,915,511.00

2,310,908,388,011.00

Tăng trưởng doanh thu (%)

-10.19%

-16.99%

Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ

AAA

53,895,480,338.00

121,348,934,295.00

Tăng trưởng lợi nhuận (%)

-38.81%

-10.70%

EBIT

AAA

70,736,680,067.00

126,561,224,047.00

Biên EBIT (%)

AAA

1.96%

5.48%

Biên lợi nhuận ròng (%)

AAA

1.76%

7.44%

Biên lợi nhuận gộp (%)

AAA

6.81%

15.33%

ROE (%)

AAA

2.25%

5.03%

ROIC (%)

AAA

0.84%

4.73%

ROA (%)

AAA

1.11%

2.07%

Vốn hóa

AAA

4,300,588,080,000.00

3,230,219,491,200.00

Số CP lưu hành

AAA

382,274,496.00

382,274,496.00

P/E

AAA

37.45

12.21

P/B

AAA

0.85

0.62

EPS (VND)

AAA

140.99

317.44

BVPS (VND)

AAA

14,572.40

13,731.94

EV/EBITDA

AAA

16.25

5.46

TÀI SẢN NGẮN HẠN

AAA

5,674,658,316,737.00

4,542,164,429,705.00

Tiền và tương đương tiền

AAA

1,827,056,484,454.00

1,706,426,051,965.00

Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn

AAA

697,156,000,000.00

229,407,600,000.00

Các khoản phải thu ngắn hạn

AAA

1,848,856,141,722.00

1,492,933,086,687.00

Trả trước cho người bán ngắn hạn

AAA

283,889,830,619.00

577,132,149,376.00

Phải thu về cho vay ngắn hạn

AAA

385,493,358,986.00

20,000,000,000.00

Hàng tồn kho, ròng

AAA

1,135,368,241,370.00

958,935,109,095.00

Tài sản lưu động khác

AAA

166,221,449,191.00

154,462,581,958.00

TÀI SẢN DÀI HẠN

AAA

5,227,312,943,630.00

7,641,132,597,489.00

Phải thu dài hạn

AAA

137,514,792,584.00

334,440,781,022.00

Phải thu về cho vay dài hạn

AAA

51,940,160,000.00

299,000,000,000.00

Phải thu dài hạn khác

AAA

15,734,185,186.00

35,440,781,022.00

Tài sản cố định

AAA

2,018,003,467,301.00

2,811,033,855,000.00

Đầu tư dài hạn

AAA

1,582,738,207,943.00

520,166,055,632.00

Tài sản dài hạn khác

AAA

301,051,591,601.00

1,120,107,660,283.00

Trả trước dài hạn

AAA

265,933,929,708.00

968,546,871,232.00

Lợi thế thương mại

AAA

31,449,319,555.00

140,722,173,857.00

TỔNG CỘNG TÀI SẢN

AAA

10,901,971,260,367.00

12,183,297,027,194.00

NỢ PHẢI TRẢ

AAA

4,670,840,550,735.00

6,278,671,129,471.00

Nợ ngắn hạn

AAA

3,265,392,932,493.00

3,154,289,934,910.00

Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn

AAA

2,166,459,218,015.00

1,857,118,597,790.00

Người mua trả tiền trước ngắn hạn

AAA

145,738,903,079.00

141,066,320,639.00

Nợ dài hạn

AAA

1,405,447,618,242.00

3,124,381,194,561.00

Vay và nợ thuê tài chính dài hạn

AAA

1,228,962,193,450.00

1,049,114,542,787.00

Trái phiếu chuyển đổi

AAA

0.00

0.00

VỐN CHỦ SỞ HỮU

AAA

6,231,130,709,632.00

5,904,625,897,723.00

Vốn và các quỹ

AAA

6,231,130,709,632.00

5,904,625,897,723.00

Vốn góp của chủ sở hữu

AAA

3,822,744,960,000.00

3,822,744,960,000.00

Cổ phiếu phổ thông

AAA

3,822,744,960,000.00

3,822,744,960,000.00

Quỹ đầu tư và phát triển

AAA

80,481,616,464.00

80,481,616,464.00

Lãi chưa phân phối

AAA

773,594,528,190.00

449,827,107,149.00

TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN

AAA

10,901,971,260,367.00

12,183,297,027,194.00

Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác

AAA

-1,073,505,058,986.00

-96,400,000,000.00

Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác

AAA

565,507,300,000.00

76,984,624,500.00

Chỉ số thanh toán hiện thời

AAA

1.74

1.44

Chỉ số thanh toán tiền mặt

AAA

0.56

0.54

Chỉ số thanh toán nhanh

AAA

1.13

1.01

Khả năng chi trả lãi vay

AAA

1.57

3.45

Đòn bẩy tài chính

AAA

1.80

2.11

Quay vòng tài sản

AAA

0.33

0.19

Vòng quay TSCĐ

AAA

1.84

0.87

Số ngày thu tiền bình quân

AAA

27.70

29.98

Số ngày tồn kho bình quân

AAA

40.07

41.10

Số ngày thanh toán bình quân

AAA

17.71

24.49

Chu kỳ tiền

AAA

50.06

46.59

Nợ/VCSH

AAA

0.75

1.06

(Vay NH + DH)/VCSH

AAA

0.54

0.49

Last updated