Tỷ số chuyên sâu
Doanh thu
AAA
3,617,596,915,511.00
2,310,908,388,011.00
Tăng trưởng doanh thu (%)
-10.19%
-16.99%
Lợi nhuận sau thuế của Cổ đông công ty mẹ
AAA
53,895,480,338.00
121,348,934,295.00
Tăng trưởng lợi nhuận (%)
-38.81%
-10.70%
EBIT
AAA
70,736,680,067.00
126,561,224,047.00
Biên EBIT (%)
AAA
1.96%
5.48%
Biên lợi nhuận ròng (%)
AAA
1.76%
7.44%
Biên lợi nhuận gộp (%)
AAA
6.81%
15.33%
ROE (%)
AAA
2.25%
5.03%
ROIC (%)
AAA
0.84%
4.73%
ROA (%)
AAA
1.11%
2.07%
Vốn hóa
AAA
4,300,588,080,000.00
3,230,219,491,200.00
Số CP lưu hành
AAA
382,274,496.00
382,274,496.00
P/E
AAA
37.45
12.21
P/B
AAA
0.85
0.62
EPS (VND)
AAA
140.99
317.44
BVPS (VND)
AAA
14,572.40
13,731.94
EV/EBITDA
AAA
16.25
5.46
TÀI SẢN NGẮN HẠN
AAA
5,674,658,316,737.00
4,542,164,429,705.00
Tiền và tương đương tiền
AAA
1,827,056,484,454.00
1,706,426,051,965.00
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
AAA
697,156,000,000.00
229,407,600,000.00
Các khoản phải thu ngắn hạn
AAA
1,848,856,141,722.00
1,492,933,086,687.00
Trả trước cho người bán ngắn hạn
AAA
283,889,830,619.00
577,132,149,376.00
Phải thu về cho vay ngắn hạn
AAA
385,493,358,986.00
20,000,000,000.00
Hàng tồn kho, ròng
AAA
1,135,368,241,370.00
958,935,109,095.00
Tài sản lưu động khác
AAA
166,221,449,191.00
154,462,581,958.00
TÀI SẢN DÀI HẠN
AAA
5,227,312,943,630.00
7,641,132,597,489.00
Phải thu dài hạn
AAA
137,514,792,584.00
334,440,781,022.00
Phải thu về cho vay dài hạn
AAA
51,940,160,000.00
299,000,000,000.00
Phải thu dài hạn khác
AAA
15,734,185,186.00
35,440,781,022.00
Tài sản cố định
AAA
2,018,003,467,301.00
2,811,033,855,000.00
Đầu tư dài hạn
AAA
1,582,738,207,943.00
520,166,055,632.00
Tài sản dài hạn khác
AAA
301,051,591,601.00
1,120,107,660,283.00
Trả trước dài hạn
AAA
265,933,929,708.00
968,546,871,232.00
Lợi thế thương mại
AAA
31,449,319,555.00
140,722,173,857.00
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
AAA
10,901,971,260,367.00
12,183,297,027,194.00
NỢ PHẢI TRẢ
AAA
4,670,840,550,735.00
6,278,671,129,471.00
Nợ ngắn hạn
AAA
3,265,392,932,493.00
3,154,289,934,910.00
Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
AAA
2,166,459,218,015.00
1,857,118,597,790.00
Người mua trả tiền trước ngắn hạn
AAA
145,738,903,079.00
141,066,320,639.00
Nợ dài hạn
AAA
1,405,447,618,242.00
3,124,381,194,561.00
Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
AAA
1,228,962,193,450.00
1,049,114,542,787.00
Trái phiếu chuyển đổi
AAA
0.00
0.00
VỐN CHỦ SỞ HỮU
AAA
6,231,130,709,632.00
5,904,625,897,723.00
Vốn và các quỹ
AAA
6,231,130,709,632.00
5,904,625,897,723.00
Vốn góp của chủ sở hữu
AAA
3,822,744,960,000.00
3,822,744,960,000.00
Cổ phiếu phổ thông
AAA
3,822,744,960,000.00
3,822,744,960,000.00
Quỹ đầu tư và phát triển
AAA
80,481,616,464.00
80,481,616,464.00
Lãi chưa phân phối
AAA
773,594,528,190.00
449,827,107,149.00
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
AAA
10,901,971,260,367.00
12,183,297,027,194.00
Tiền chi cho vay, mua công cụ nợ của đơn vị khác
AAA
-1,073,505,058,986.00
-96,400,000,000.00
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
AAA
565,507,300,000.00
76,984,624,500.00
Chỉ số thanh toán hiện thời
AAA
1.74
1.44
Chỉ số thanh toán tiền mặt
AAA
0.56
0.54
Chỉ số thanh toán nhanh
AAA
1.13
1.01
Khả năng chi trả lãi vay
AAA
1.57
3.45
Đòn bẩy tài chính
AAA
1.80
2.11
Quay vòng tài sản
AAA
0.33
0.19
Vòng quay TSCĐ
AAA
1.84
0.87
Số ngày thu tiền bình quân
AAA
27.70
29.98
Số ngày tồn kho bình quân
AAA
40.07
41.10
Số ngày thanh toán bình quân
AAA
17.71
24.49
Chu kỳ tiền
AAA
50.06
46.59
Nợ/VCSH
AAA
0.75
1.06
(Vay NH + DH)/VCSH
AAA
0.54
0.49
Last updated